Đến nội dung chính
Menu

Phổ biến

Khám phá theo chủ đề

Sáng / tối
  1. Trang chủ
  2. Đá năng lượng
  3. Apatite: khoáng phosphate xanh lam, cái tên có nghĩa là đánh lừa

Apatite: khoáng phosphate xanh lam, cái tên có nghĩa là đánh lừa

Apatite có nhiều màu từ xanh lam, xanh lục đến vàng, tím, và vì dễ nhầm với các loại đá khác nên tên gốc Hy Lạp của nó có nghĩa là đánh lừa. Dạng xanh lam sáng như nước hồ là loại được ưa chuộng trong trang sức.

Màu thường gặpXanh lam, xanh lục, vàng, tím, trắngĐộ cứng MohsKhoảng 5Nhóm khoángPhosphate canxiLuân xa (quan niệm)Luân xa họngTừ khóa ý nghĩaTập trung, học hỏi, động lực
Trong bài này
  1. Ý nghĩa truyền thống
  2. Đặc điểm khoáng vật
  3. Cách dùng hằng ngày
  4. Chăm sóc và làm sạch
  5. Nhận biết và kết hợp

Ý nghĩa truyền thống

Sắc xanh lam sáng khiến apatite thường được gắn với tập trung, tinh thần học hỏi và động lực làm việc. Nhiều bạn trẻ chọn nó để đặt trên bàn học như một vật nhắc mình bắt đầu từ việc nhỏ nhất.

Ý nghĩa này theo quan niệm của người chơi đá, chưa có kiểm chứng khoa học.

Đặc điểm khoáng vật

Apatite là tên một nhóm khoáng phosphate canxi, nhóm này cũng là thành phần chính của khoáng trong xương và răng, nhưng điều đó chỉ là chuyện hóa học và không liên quan đến công dụng của viên đá. Độ cứng khoảng 5 nên đá mềm hơn thạch anh nhiều. Tên apatite xuất phát từ tiếng Hy Lạp, vì loại khoáng này có hình dạng và màu hay giống beryl, tourmaline hay olivine nên từng bị nhầm.

Cách dùng hằng ngày

Apatite hay được mài thành hạt vòng tay, mặt dây hoặc cắt giác nhỏ làm bông tai. Vì không quá cứng nên kiểu trang sức ít va chạm sẽ bền hơn.

Chăm sóc và làm sạch

Apatite dễ trầy và nhạy với axit. Hãy lau bằng khăn mềm hơi ẩm, rồi lau khô, tránh ngâm lâu, tránh hóa chất, nước chanh hay giấm.

Tránh nhiệt độ cao và ánh nắng gắt kéo dài vì màu có thể nhạt. Cất riêng khỏi đá cứng. Thanh tẩy bằng khói hay trăng chỉ là nghi thức tượng trưng.

Nhận biết và kết hợp

Apatite thật khi cắt giác có ánh thủy tinh và có thể thấy mặt sau bị nhân đôi nhẹ. Thủy tinh xanh lam giả thường lẫn bọt khí và màu đồng đều. Nếu muốn chắc chắn, hãy mua tại nơi có giấy giám định.

Đá hợp với fluorite hoặc sodalite để có bộ sưu tập tông xanh lạnh cho bàn học.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao apatite có tên là đánh lừa?

Từ gốc Hy Lạp của nó có nghĩa là lừa dối, vì khoáng này từng bị nhầm với nhiều loại đá khác về màu và dáng.

Apatite có đeo hằng ngày được không?

Đá khá mềm nên dễ trầy. Hãy ưu tiên mặt dây hoặc bông tai thay cho nhẫn.

Apatite có giúp giảm cân không?

Không. Một số nơi quảng cáo như vậy nhưng không có bằng chứng. Hãy hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về sức khỏe.

Khám phá thêm