Trong bài này
Ý nghĩa truyền thống
Sắc xanh lam sáng khiến apatite thường được gắn với tập trung, tinh thần học hỏi và động lực làm việc. Nhiều bạn trẻ chọn nó để đặt trên bàn học như một vật nhắc mình bắt đầu từ việc nhỏ nhất.
Ý nghĩa này theo quan niệm của người chơi đá, chưa có kiểm chứng khoa học.
Đặc điểm khoáng vật
Apatite là tên một nhóm khoáng phosphate canxi, nhóm này cũng là thành phần chính của khoáng trong xương và răng, nhưng điều đó chỉ là chuyện hóa học và không liên quan đến công dụng của viên đá. Độ cứng khoảng 5 nên đá mềm hơn thạch anh nhiều. Tên apatite xuất phát từ tiếng Hy Lạp, vì loại khoáng này có hình dạng và màu hay giống beryl, tourmaline hay olivine nên từng bị nhầm.
Cách dùng hằng ngày
Apatite hay được mài thành hạt vòng tay, mặt dây hoặc cắt giác nhỏ làm bông tai. Vì không quá cứng nên kiểu trang sức ít va chạm sẽ bền hơn.
Chăm sóc và làm sạch
Apatite dễ trầy và nhạy với axit. Hãy lau bằng khăn mềm hơi ẩm, rồi lau khô, tránh ngâm lâu, tránh hóa chất, nước chanh hay giấm.
Tránh nhiệt độ cao và ánh nắng gắt kéo dài vì màu có thể nhạt. Cất riêng khỏi đá cứng. Thanh tẩy bằng khói hay trăng chỉ là nghi thức tượng trưng.
Nhận biết và kết hợp
Apatite thật khi cắt giác có ánh thủy tinh và có thể thấy mặt sau bị nhân đôi nhẹ. Thủy tinh xanh lam giả thường lẫn bọt khí và màu đồng đều. Nếu muốn chắc chắn, hãy mua tại nơi có giấy giám định.
Đá hợp với fluorite hoặc sodalite để có bộ sưu tập tông xanh lạnh cho bàn học.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao apatite có tên là đánh lừa?
Từ gốc Hy Lạp của nó có nghĩa là lừa dối, vì khoáng này từng bị nhầm với nhiều loại đá khác về màu và dáng.
Apatite có đeo hằng ngày được không?
Đá khá mềm nên dễ trầy. Hãy ưu tiên mặt dây hoặc bông tai thay cho nhẫn.
Apatite có giúp giảm cân không?
Không. Một số nơi quảng cáo như vậy nhưng không có bằng chứng. Hãy hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về sức khỏe.