Trong bài này
Họ, tên đệm và tên: thứ tự trong tên người Việt
Tên người Việt xếp họ trước, tên sau, ở giữa là tên đệm. Họ đến từ cha hoặc dòng tộc, còn tên đệm đã từng là dấu hiệu phân biệt giới tính: "Văn" thường đứng cho nam, "Thị" cho nữ. Ngày nay thói quen này lỏng hơn nhiều, nhiều cha mẹ chọn đệm theo ý nghĩa hoặc theo âm điệu hơn là theo quy ước cũ.
Tên là phần người ta gọi hằng ngày. Người Việt xưng hô bằng tên chứ ít khi bằng họ, nên tên cần ngắn, dễ nhớ và không gây hiểu nhầm khi gọi.
Tên gọi ở nhà
Ngoài tên khai sinh, nhiều bé có thêm tên gọi ở nhà như Bin, Tí, Sữa, Cún. Tên này dùng trong gia đình và với bạn thân, thường dễ thương hơn và không xuất hiện trong giấy tờ. Có nhà giữ tên ở nhà cho đến khi con đi học, có nhà dùng cả đời.
Một số vùng còn gọi theo thứ tự con, như "Hai", "Ba", "Út", nhất là ở miền Nam. Cách này gọi lên rất thân mật, nhưng vẫn không thay thế tên chính thức.
Kiêng húy và chuyện trùng tên người lớn
Truyền thống Việt tránh đặt tên con trùng với ông bà, cha mẹ và những người lớn trong họ. Lý do thực tế là khi xưng hô sẽ khó xử, nhất là ở những gia đình mà con cháu phải gọi tên người trên khi giới thiệu. Trước khi chốt tên, bạn nên hỏi ông bà và các cô, dì, chú, bác.
Cũng đừng quên đọc thử cả họ tên thành tiếng. Một vài tổ hợp ghép lại có thể ra từ khác nghĩa hoặc dễ bị bạn bè trêu, chuyện mà ai cũng muốn tránh cho con.
Âm điệu bằng và trắc
Thanh bằng gồm không dấu và dấu huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Nhiều gia đình thích họ, đệm và tên xen kẽ bằng trắc để đọc có nhịp. Đây là thói quen đẹp tai chứ không phải luật: một tên toàn bằng nghe êm, một tên toàn trắc nghe mạnh, bạn chọn theo ý muốn.
Mỗi trang tên trong danh sách bên dưới nói riêng về nhịp điệu của tên đó và gợi ý vài tổ hợp tên đệm.
Chữ Hán, thuần Việt và xu hướng hiện nay
Phần lớn tên người Việt gốc Hán-Việt, đọc theo âm Việt của chữ Hán. Điều cần nhớ là một âm có thể ứng với nhiều chữ, ví dụ Linh có thể là 靈, 玲 hay 齡, nghĩa mỗi chữ khác nhau. Vì vậy ý nghĩa của tên thường còn tùy chữ gia đình chọn, và trang tên nào có nhiều khả năng sẽ nói rõ điều này.
Xu hướng gần đây là tên ngắn, mềm, dễ đọc cả khi ra nước ngoài, như Vy, My, An, Nhi, Khoa, Gia. Đồng thời nhiều gia đình trở về với những tên cổ điển như Ngọc, Lan, Mai. Một số gia đình có xem ngũ hành khi đặt tên, bạn có thể coi đó là một nét văn hóa để tham khảo.
Tên nữ (30 tên)
Lan · Mai · Ngọc · Hoa · Hương · Linh · Trang · Thảo · Nhi · Vy · My · Hà · Thu · Yến · Diệp · Châu · Như · Ngân · Hân · Phương · Uyên · Quỳnh · Hằng · Giang · Trâm · Trúc · Nga · Thủy · Hiền · Tuyết
Tên nam (25 tên)
Nam · Huy · Đức · Quân · Tuấn · Hải · Long · Thiện · Khôi · Phúc · Dũng · Hùng · Kiên · Sơn · Tùng · Vinh · Trung · Cường · Đạt · Hiếu · Nhật · Hoàng · Phong · Quang · Thịnh
Tên dùng cho cả nam và nữ (10 tên)
Về số biểu đạt trong từng trang
Mỗi trang tên có một con số được tính từ chữ cái của tên (bỏ dấu, Đ tính là D) theo bảng Pythagoras, giữ nguyên 11, 22 và 33. Đó là phần giải trí mang tính biểu tượng, không dự đoán điều gì về người mang tên. Bạn có thể xem thêm ở phần số biểu đạt.
Câu hỏi thường gặp
Ý nghĩa tên có quyết định tính cách không?
Không. Ý nghĩa là cách gia đình gửi gắm mong muốn, còn tính cách của một người hình thành từ rất nhiều điều khác.
Có nên chọn tên theo ngũ hành không?
Đó là lựa chọn của từng gia đình. Mỗi cách tính một khác, nên nếu xem, hãy coi như tham khảo cùng với âm điệu và nghĩa của tên.