Đến nội dung chính
Menu

Phổ biến

Khám phá theo chủ đề

Sáng / tối
  1. Trang chủ
  2. Ý nghĩa tên người Việt
  3. Tên Nhật: ánh mặt trời trong một âm tiết

Tên Nhật: ánh mặt trời trong một âm tiết

Nhật là mặt trời và cũng là "ngày", một cái tên sáng sủa, ấm áp và hơi lạ với những ai mới nghe.

Gốc chữHán-ViệtÝ nghĩaMặt trời, ngày (chữ 日)Tên đệm hay đi kèmMinh Nhật, Quang Nhật, Hoàng Nhật, Tân NhậtGiới tính thường dùngNam
Trong bài này
  1. Nhật là mặt trời và là ngày
  2. Ghép đệm cho sáng thêm
  3. Dấu nặng và nhịp đọc
  4. Chuyện nên hỏi trước khi chọn
  5. Ghi tên đúng khi làm giấy tờ
  6. Số biểu đạt của tên Nhật (chỉ để tham khảo)

Nhật là mặt trời và là ngày

Chữ 日 vừa có nghĩa là mặt trời, vừa là ngày. Trong tiếng Việt ta có "nhật thực", "nhật ký" (ghi chép từng ngày), "nhật báo". Đặt tên con là Nhật thường nhắm đến hình ảnh sáng ngời, ấm áp, khởi đầu ngày mới.

Âm Nhật còn có thể dùng cho chữ Hán khác nhưng chữ 日 chiếm đa số. Một điểm thú vị là ở miền Nam âm "ật" thường được đọc thành "ựt", nên Nhật nghe như Nhựt; hai cách ghi đều xuất hiện trong giấy tờ cũ.

Ghép đệm cho sáng thêm

Minh Nhật là "ánh sáng ban ngày", Quang Nhật nhân đôi nghĩa ánh sáng, Hoàng Nhật nghe rực rỡ, Tân Nhật là ngày mới. Gia Nhật, Anh Nhật, Hải Nhật cũng thường được chọn, trong khi Phi Nhật tạo cảm giác bay vút lên.

Dấu nặng và nhịp đọc

Nhật là thanh nặng, nhóm trắc, và âm "nh" mềm đầu lưỡi. Đứng sau họ bằng và đệm bằng, như Trần Minh Nhật, nhịp trắc ở cuối làm cái tên có điểm chốt. Dù vậy, những họ trắc như Đỗ, Võ, Vũ ghép với đệm trắc, ví dụ Võ Đức Nhật, thì đọc nhanh nghe hơi nặng.

Chuyện nên hỏi trước khi chọn

Nhật tuy không quá phổ biến nhưng bạn vẫn nên hỏi họ hàng xem có ai trùng tên không. Nhật cũng là chữ đầu trong tên nước Nhật Bản (日本, "gốc của mặt trời"), nhưng khi đặt tên người nó chỉ mang nghĩa mặt trời, ngày. Đây là cái tên đẹp nghĩa và ít bị chế, nên khá an toàn với trẻ nhỏ. Xem thêm cách đặt tên của người Việt.

Ghi tên đúng khi làm giấy tờ

Vì Nhật và Nhựt là hai cách ghi khác nhau theo vùng, khai sinh cần ghi đúng dạng gia đình chọn. Ở thế hệ mới "Nhựt" ít gặp hơn, nên nhà nào ở miền Nam muốn giữ nếp cũ có thể bị hỏi lại và nên chuẩn bị giải thích. Hãy đối chiếu cách viết giữa khai sinh, học bạ và các giấy tờ về sau.

Số biểu đạt của tên Nhật (chỉ để tham khảo)

Bỏ dấu, Nhật gồm N=5, H=8, A=1, T=2; cộng lại được 16. Rút gọn 1+6 ra 7. Kết quả là số biểu đạt 7. Con số 7 thường được gắn với sự quan sát, tìm tòi và tính ít phô trương; đây chỉ là một cách đọc cho vui.

Câu hỏi thường gặp

Nhật và Nhựt là một tên?

Về nghĩa thì cùng là 日, chỉ khác cách đọc theo vùng ở miền Nam. Khi đăng ký giấy tờ, cần chọn đúng dạng viết.

Nhật có liên quan tới Nhật Bản không?

Từ "Nhật" trong Nhật Bản cũng là chữ 日, nhưng tên người Nhật ở đây chỉ mặt trời, không chỉ đất nước.

Khám phá thêm